winter sweet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mùa đông ngọt: "winter sweet" chỉ một loại cây bụi nguồn gốc từ Nhật Bản, rụng , được trồng phổ biến hoa màu vàng thơm, nở vào mùa đông. Tên khoa học thường Chimonanthus praecox.
    • Cây bụi Nam Phi: Ở Nam Phi, "winter sweet" cũng chỉ một loại cây thân gỗ nhỏ, dai thường xanh, hoa trắng hoặc hồng, quả màu tím đen, thường chứa hai hạt. Tên khoa học Buddleja salviifolia.
    • Cây lâu năm thơm: Một số loài cây lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae) mùi thơm, mọcvùng ôn đới, cũng được gọi là "winter sweet".
    • Cây bụi thơm lùn: Một loại cây bụi nhỏ, thơm, nguồn gốc từ đảo Crete, cũng mang tên "winter sweet".
dụ sử dụng
  • (Cây mùa đông ngọt trong vườn tôi nở hoa vào tháng Giêng, lan tỏa hương thơm dễ chịu khắp không gian.)
  • (Ở Nam Phi, cây mùa đông ngọt thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "winter sweet as a ornamental plant": dùng làm cây cảnh.
    • Winter sweet is highly valued as an ornamental plant in temperate gardens. (Cây mùa đông ngọt được đánh giá cao như một loại cây cảnh trong các khu vườn ôn đới.)
  • "winter sweet in perfumery": sử dụng trong ngành nước hoa.
    • The essential oil extracted from winter sweet flowers is used in high-end perfumes. (Tinh dầu chiết xuất từ hoa mùa đông ngọt được dùng trong các loại nước hoa cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter sweet tree (danh từ ghép): cây mùa đông ngọt dạng thân gỗ.
    • The winter sweet tree can grow up to 4 meters tall. (Cây mùa đông ngọt dạng thân gỗ có thể cao tới 4 mét.)
  • Winter sweet flower (danh từ ghép): hoa mùa đông ngọt.
    • The winter sweet flower is known for its intense fragrance. (Hoa mùa đông ngọt nổi tiếng với hương thơm nồng nàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chimonanthus: tên khoa học của cây mùa đông ngọt Nhật Bản.
  • Sweet shrub: cây bụi ngọt (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "winter sweet". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to bloom" (nở hoa) hoặc "to flower" (ra hoa).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "winter sweet". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn thơ để gợi tả vẻ đẹp hương thơm của mùa đông.

winter sweet
A sprig of winter sweet blooms in a simple vase on the windowsill.